Thông tin về cặp ANSEM-WETH
- Đã gộp ANSEM:
- 9,9 T
- Đã gộp WETH:
- 0,0179 US$
Thống kê giá ANSEM/WETH trên Base
Tính đến 14 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token ANSEM trên DEX Unknown DEX là 0,000000000000000000000002275 US$. Giá ANSEM là giảm -100,00% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 5 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,10 US$. Hợp đồng token ANSEM là 0xFc11F6B86943477784d5FBb48C5430bbf1ABe28A với vốn hóa thị trường 0,00 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x05d1A0a555963B3a90f0092f4860fDA31315a45e với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 0,00 US$. Cặp giao dịch ANSEM/WETH hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của ANSEM/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của ANSEM/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x05d1A0a555963B3a90f0092f4860fDA31315a45e là 0,00 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool ANSEM/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của ANSEM/WETH là 5 trong 24 giờ qua, trong đó 3 là giao dịch mua và 2 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool ANSEM/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool ANSEM/WETH có khối lượng giao dịch là 0,10 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 ANSEM so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 ANSEM so với WETH là 0,000000000000000000000000000909, ghi nhận vào lúc 07:36 UTC.
1 ANSEM đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 ANSEM sang USD là 0,000000000000000000000002275 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá ANSEM-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | 01:23:41 | sell | 0,00005124 US$ | 0,0232275 US$ | 0,072047 | 0,027909 | 9,9 T | 0x3a...b162 | |
| 14/10/2026 | 01:23:39 | buy | 0,00002562 US$ | 0,0232275 US$ | 0,071023 | 0,027909 | 4,05 | 0xbf...a4a1 | |
| 13/10/2026 | 19:28:13 | sell | 0,04738 US$ | 0,053155 US$ | 0,00001888 | 0,081257 | 15.014,83 | 0x0d...a285 | |
| 13/10/2026 | 19:19:51 | buy | 0,04762 US$ | 0,053171 US$ | 0,000019 | 0,081265 | 15.014,83 | 0xb4...08d8 | |
| 13/10/2026 | 19:19:45 | buy | 0,007516 US$ | 0,053172 US$ | 0,052998 | 0,081265 | 2.369,48 | 0x1b...0ea9 |